Kết quả tra từ “摆谱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摆谱bǎi pǔ
摆谱: làm dáng; phô trương
摆谱儿bǎi pǔ r
摆谱儿: biến thể er hoá của 擺譜|摆谱[bai3 pu3]