Kết quả tra từ “摆设”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摆设bǎi she
摆设: đồ trang trí; vật trang trí; (nghĩa bóng) thứ chỉ để làm cảnh
摆设儿bǎi she r
摆设儿: đồ trang trí; vật trang trí