Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摆脱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摆脱bǎi tuō

摆脱: thoát khỏi; vứt bỏ (ý tưởng cũ,...); loại bỏ; thoát ly (khỏi); thoát ra (khỏi); giải thoát bản thân khỏi; tự giải thoát

Cụm từ
摆脱危机bǎi tuō wēi jī

摆脱危机: thoát khỏi khủng hoảng

Cụm từ