Kết quả tra từ “摆摊”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摆摊bǎi tān
摆摊: bày quầy hàng trên phố
摆摊子bǎi tān zi
摆摊子: dựng quầy hàng; (ví von) duy trì một đội ngũ và tổ chức lớn