Kết quả tra từ “摄氏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摄氏Shè shì
摄氏: Celsius (nhiệt độ); độ bách phân
摄氏度Shè shì dù
摄氏度: °C (độ C)