Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摄像”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摄像shè xiàng

摄像: quay video

Cụm từ
摄像头shè xiàng tóu

摄像头: webcam; máy quay giám sát

Cụm từ
摄像机shè xiàng jī

摄像机: máy quay video; LT:部[bu4]

Cụm từ
立体摄像机lì tǐ shè xiàng jī

立体摄像机: máy quay lập thể; máy quay 3D

Cụm từ