Kết quả tra từ “搭配”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭配dā pèi
搭配: ghép đôi; phù hợp; sắp xếp thành cặp; thêm gì đó vào nhóm