Kết quả tra từ “搭背”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭背dā bèi
搭背: đệm yên (trên động vật kéo)
勾肩搭背gōu jiān - dā bèi
勾肩搭背: (thành ngữ) khoác vai nhau