Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搭背”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
搭背dā bèi

搭背: đệm yên (trên động vật kéo)

Cụm từ
勾肩搭背gōu jiān - dā bèi

勾肩搭背: (thành ngữ) khoác vai nhau

Thành ngữ