Kết quả tra từ “搭把手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭把手dā bǎ shǒu
搭把手: giúp một tay
搭把手儿dā bǎ shǒu r
搭把手儿: biến thể er hoá của 搭把手[da1 ba3 shou3]