Kết quả tra từ “搭建”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭建dā jiàn
搭建: xây dựng (đặc biệt với vật liệu đơn giản); dựng lên (một cái chòi tạm); lắp ráp