Kết quả tra từ “搭伙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭伙dā huǒ
搭伙: hợp tác với ai đó; trở thành đối tác; ăn thường xuyên ở căng tin