Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搬运工”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
搬运工
bān yùn gōng

người khuân vác

Cụm từ
行李搬运工
xíng lǐ bān yùn gōng

nhân viên bốc xếp hành lý

Cụm từ