Kết quả tra từ “搬运”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搬运bān yùn
搬运: chở; vận chuyển; khuân vác; mang
搬运工bān yùn gōng
搬运工: người khuân vác
行李搬运工xíng lǐ bān yùn gōng
行李搬运工: nhân viên bốc xếp hành lý