Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搬迁”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
搬迁bān qiān

搬迁: chuyển đi; tái định cư; chuyển dọn

Cụm từ
搬迁户bān qiān hù

搬迁户: người hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)

Cụm từ