Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬迁户搬遷戶

bān qiān hù

搬迁户 là gì?

搬迁户 [bān qiān hù] có nghĩa là người hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬迁户 trong tiếng Việt

người hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 搬迁户

搬迁户 được đọc là bān qiān hù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người hoặc hộ gia đình phải di dời (để nhường chỗ cho một dự án xây dựng, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan