Kết quả tra từ “搬弄是非”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搬弄是非bān nòng shì fēi
搬弄是非: kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người; mách lẻo; gây rối