Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搬弄是非

bān nòng shì fēi

搬弄是非 là gì?

搬弄是非 [bān nòng shì fēi] có nghĩa là kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người; mách lẻo; gây rối.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搬弄是非 trong tiếng Việt

  1. kích động cãi vã (thành ngữ)
  2. gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
  3. mách lẻo
  4. gây rối

Cách đọc và ghi nhớ 搬弄是非

搬弄是非 được đọc là bān nòng shì fēi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người; mách lẻo; gây rối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan