Kết quả tra từ “搦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搦nuò
搦: (văn học) cầm (trong tay); thách thức; khiêu khích
搦战nuò zhàn
搦战: thách đấu