Kết quả tra từ “搜索枯肠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搜索枯肠sōu suǒ kū cháng
搜索枯肠: vắt óc suy nghĩ (cho từ ngữ phù hợp, v.v.) (thành ngữ)