Kết quả tra từ “搔痒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搔痒sāo yǎng
搔痒: gãi ngứa; cù lét
隔靴搔痒gé xuē sāo yǎng
隔靴搔痒: nghĩa đen: gãi bên ngoài giày (thành ngữ); nghĩa bóng: không hiệu quả; không đạt mục đích