Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搔痒搔癢

sāo yǎng

搔痒 là gì?

搔痒 [sāo yǎng] có nghĩa là gãi ngứa; cù lét.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搔痒 trong tiếng Việt

  1. gãi ngứa
  2. cù lét

Cách đọc và ghi nhớ 搔痒

搔痒 được đọc là sāo yǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gãi ngứa; cù lét”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan