Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “搅和”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
搅和
jiǎo huo

trộn; hoà lẫn; (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng; (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)

Cụm từ