Kết quả cho “搅和”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trộn; hoà lẫn; (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng; (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
trộn; hoà lẫn; (nghĩa bóng) làm hỏng; phá hỏng; (nghĩa bóng) qua lại với (ai đó); dính líu đến; hoà nhập (với người khác)