Kết quả tra từ “揪斗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揪斗jiū dòu
揪斗: bắt và đưa ra phê phán trước công chúng (hình thức đàn áp trong Cách mạng Văn hóa)