Kết quả tra từ “揪心扒肝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揪心扒肝jiū xīn bā gān
揪心扒肝: (thành ngữ) cực kỳ lo lắng; đau khổ