Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “揠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

揠: nhổ bỏ; nhổ lên

Từ vựng
揠苗助长yà miáo zhù zhǎng

揠苗助长: xem 拔苗助長|拔苗助长[ba2 miao2 zhu4 zhang3]

Cụm từ