Kết quả tra từ “插脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
插脚chā jiǎo
插脚: chen vào; xen vào; bóng gió chỉ việc chõ mũi vào chuyện của người khác; ngạnh