Kết quả tra từ “插线板”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
插线板chā xiàn bǎn
插线板: ổ cắm điện; ổ cắm nối dài (có nhiều ổ cắm điện)