Kết quả tra từ “插播广告”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
插播广告chā bō guǎng gào
插播广告: quảng cáo chen giữa; quảng cáo xen kẽ; quảng cáo nổi