Kết quả tra từ “提防”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提防dī fang
提防: đề phòng; cảnh giác; coi chừng không (sẩy chân); cách phát âm Đài Loan [ti2 fang2]