Kết quả tra từ “提神剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提神剂tí shén jì
提神剂: chất kích thích; thuốc kích thích; thuốc chống ngủ