Kết quả tra từ “提早”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提早tí zǎo
提早: sớm hơn dự kiến; sớm hơn kế hoạch; dời lên sớm hơn