Kết quả tra từ “提尔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提尔Tí ěr
提尔: Thành phố Tyre (Liban)
提尔市Tí ěr Shì
提尔市: Thành phố Tyre (Liban)