Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “提壶”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
提壶
tí hú

xem 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2]

Cụm từ
提壶芦
tí hú lú

loại chim không xác định được nhắc đến trong thơ cổ Trung Quốc

Cụm từ