Kết quả tra từ “提壶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提壶tí hú
提壶: xem 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2]
提壶芦tí hú lú
提壶芦: loại chim không xác định được nhắc đến trong thơ cổ Trung Quốc