Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
提壶提壺

tí hú

提壶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 提壶 trong tiếng Việt

xem 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2]

Tra từ liên quan