提壶提壺 tí hú 提壶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 提壶 trong tiếng Việt xem 提壺蘆|提壶芦[ti2 hu2 lu2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan