Kết quả tra từ “提包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提包tí bāo
提包: túi xách; túi; vali
手提包shǒu tí bāo
手提包: túi xách