Kết quả tra từ “提前起爆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提前起爆tí qián qǐ bào
提前起爆: "nổ sớm" (bom nguyên tử kích nổ sai); kích nổ sớm