Kết quả tra từ “提供者”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提供者tí gōng zhě
提供者: nhà cung cấp; người cung cấp
服务提供者fú wù tí gōng zhě
服务提供者: nhà cung cấp dịch vụ