Kết quả tra từ “描红”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
描红miáo hóng
描红: tô lên chữ đỏ (như một phương pháp học viết); giấy in sẵn chữ đỏ để tô lại