Kết quả tra từ “描写”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
描写miáo xiě
描写: miêu tả; khắc họa; phác họa; sự miêu tả
人物描写rén wù miáo xiě
人物描写: khắc họa