Kết quả tra từ “掺假”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掺假chān jiǎ
掺假: trộn lẫn vật liệu giả; làm giảm chất lượng bằng cách trộn lẫn chất khác vào