Kết quả tra từ “措置”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
措置cuò zhì
措置: xử lý; sắp xếp
措置裕如cuò zhì yù rú
措置裕如: xử lý dễ dàng (thành ngữ); nhẹ nhàng