Kết quả tra từ “措手”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
措手cuò shǒu
措手: xử lý; quản lý; tiến hành
措手不及cuò shǒu bù jí
措手不及: không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ