Kết quả tra từ “掩蔽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掩蔽yǎn bì
掩蔽: che chở; che chắn; che phủ; bảo vệ
后掩蔽hòu yǎn bì
后掩蔽: che khuất ngược