Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “掩蔽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
掩蔽
yǎn bì

che chở; che chắn; che phủ; bảo vệ

Cụm từ
后掩蔽
hòu yǎn bì

che khuất ngược

Cụm từ