Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后掩蔽後掩蔽

hòu yǎn bì

后掩蔽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后掩蔽 trong tiếng Việt

che khuất ngược

Tra từ liên quan