Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “掩耳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
掩耳yǎn ěr

掩耳: từ chối lắng nghe

Cụm từ
掩耳盗铃yǎn ěr dào líng

掩耳盗铃: nghĩa đen: che tai trong khi trộm chuông; tự lừa dối mình; vùi đầu vào cát (thành ngữ)

Thành ngữ