Kết quả tra từ “推销”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推销tuī xiāo
推销: tiếp thị; bán
推销员tuī xiāo yuán
推销员: nhân viên kinh doanh; nhân viên bán hàng
层压式推销céng yā shì tuī xiāo
层压式推销: kế hoạch bán hàng đa cấp