Kết quả tra từ “推车”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推车tuī chē
推车: xe đẩy; xe kéo; đẩy xe
推车发动tuī chē fā dòng
推车发动: đẩy nổ máy (xe)
购物手推车gòu wù shǒu tuī chē
购物手推车: xe đẩy mua sắm
手推车shǒu tuī chē
手推车: xe đẩy; xe hàng; xe cút kít; xe tay; xe rùa; xe nôi em bé
婴儿手推车yīng ér shǒu tuī chē
婴儿手推车: xe đẩy em bé