Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “推理”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
推理tuī lǐ

推理: lập luận; suy luận; suy ra; suy diễn

Cụm từ
推理小说tuī lǐ xiǎo shuō

推理小说: tiểu thuyết trinh thám; truyện trinh thám

Cụm từ
预期推理yù qī tuī lǐ

预期推理: suy luận dự đoán

Cụm từ
归纳推理guī nà tuī lǐ

归纳推理: lập luận quy nạp

Cụm từ
完全归纳推理wán quán guī nà tuī lǐ

完全归纳推理: suy luận bằng quy nạp hoàn toàn

Cụm từ
不完全归纳推理bù wán quán guī nà tuī lǐ

不完全归纳推理: suy luận quy nạp không hoàn chỉnh

Cụm từ