Kết quả tra từ “推杆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推杆tuī gān
推杆: cần đẩy hoặc con đội (cơ khí); gậy gạt (golf); gạt bóng (golf)