Kết quả tra từ “推斥”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推斥tuī chì
推斥: (vật lý) đẩy lùi; lực đẩy
推斥力tuī chì lì
推斥力: (vật lý) lực đẩy